translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vận tải" (1件)
vận tải
日本語 輸送、運送
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
その会社は海上輸送で貨物を運んでいます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vận tải" (5件)
Bộ giao thông vận tải
play
日本語 交通運輸省
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
マイ単語
bộ giao thông vận tải
play
日本語 交通運輸省
マイ単語
tuyến vận tải
日本語 輸送ルート
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
マイ単語
công ty vận tải
日本語 運送会社
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。
マイ単語
hãng vận tải
日本語 運送会社
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
これはUPS運送会社の飛行機です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vận tải" (6件)
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
その船は運送会社が所有している。
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
その会社は海上輸送で貨物を運んでいます。
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
これはUPS運送会社の飛行機です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)